dận ga
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhấn hoặc đạp chân ga để tăng tốc: "dận ga" là hành động tác động lên bàn đạp ga của xe cộ (như ô tô, xe máy) để làm tăng tốc độ di chuyển. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lái xe, đặc biệt khi cần tăng tốc nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tài xế dận ga để vượt qua chiếc xe tải phía trước. (Người lái xe nhấn ga để vượt qua xe tải.)
- Khi thấy đèn xanh, anh ta lập tức dận ga cho xe lao đi. (Khi đèn xanh bật, anh ta lập tức đạp ga cho xe chạy nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dận ga gấp": nhấn ga đột ngột, mạnh mẽ để tăng tốc nhanh.
- Trên đường cao tốc, việc dận ga gấp có thể nguy hiểm nếu không kiểm soát được tay lái. (Nhấn ga đột ngột trên cao tốc dễ gây mất lái.)
"dận ga từ từ": nhấn ga nhẹ nhàng, từ tốn để tăng tốc dần dần.
- Khi đi trong phố, bạn nên dận ga từ từ để tránh va chạm. (Trong phố, nên tăng tốc từ từ để an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Đạp ga (động từ): hành động đạp lên bàn đạp ga, tương tự "dận ga".
- Anh ấy đạp ga mạnh làm xe vọt lên. (Anh ấy nhấn ga mạnh khiến xe vọt đi.)
Tăng tốc (động từ): làm cho tốc độ nhanh hơn, có thể bằng cách dận ga hoặc các phương tiện khác.
- Xe tăng tốc nhanh khi dận ga đều. (Xe tăng tốc nhanh khi nhấn ga đều.)
Từ đồng nghĩa
- Nhấn ga: hành động ấn ngón tay hoặc chân lên bàn đạp ga.
- Đạp ga: nhấn ga bằng chân, thường dùng cho ô tô.
Thành ngữ liên quan
- Dận ga hết cỡ: nhấn ga tối đa, thường để đạt tốc độ cao nhất.
- Trên đường đua, các tay đua thường dận ga hết cỡ để về đích. (Trên đường đua, các tay đua nhấn ga tối đa để về đích.)